penny ante

penny ante

A group of friends play a penny ante poker game at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi poker với tiền cược nhỏ: "penny ante" chỉ một ván bài poker số tiền đặt cược rất ít, thường chỉ vài xu (penny).
    • Một thương vụ kinh doanh nhỏ lẻ, tầm thường: "penny ante" còn được dùng để chỉ các giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh quy mô nhỏ, không đáng kể, thường mang tính chất nghiệp hoặc ít lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent the evening playing penny ante poker. (Họ dành cả buổi tối để chơi poker với tiền cược nhỏ.)
    • His business was just a penny ante operation, barely making any profit. (Công việc kinh doanh của anh ta chỉ một hoạt động nhỏ lẻ, hầu như không lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "penny ante" như một tính từ: thường được dùng trước danh từ để miêu tả một thứ đó nhỏ bé, tầm thường hoặc không quan trọng.
    • It was a penny ante scheme that never went anywhere. (Đó một kế hoạch tầm thường chẳng đi đến đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny-ante (tính từ): thuộc về quy mô nhỏ, tầm thường.
    • He was involved in penny-ante politics. (Anh ta tham gia vào chính trị tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Small-time: nhỏ lẻ, ít quan trọng.
  • Trivial: tầm thường, không đáng kể.
  • Petty: vụn vặt, nhỏ nhặt.
  • Low-stakes: mức cược thấp (trong ngữ cảnh poker).
Các cụm từ liên quan
  • "penny ante game": một trò chơi (thường poker) với tiền cược nhỏ.
    • We used to play penny ante games in the basement. (Chúng tôi từng chơi các trò cược nhỏtầng hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • "penny ante stuff": những thứ lặt vặt, không quan trọng.
    • Don't worry about that penny ante stuff; focus on the big picture. (Đừng lo lắng về mấy thứ lặt vặt đó; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh.)